con nụ

con nụ

Trong câu chuyện cổ, con nụ đang quét sân trước nhà gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ hoặc văn học):
    • Người hầu gái, đầy tớ gái: "con nụ" chỉ một gái hoặc người phụ nữ làm công việc phục vụ, hầu hạ trong gia đình hoặc cơ sở buôn bán thời xưa. Từ này mang tính cổ xưa ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Trong nhà cụ một người hầu gái chuyên làm việc bếp núc.)
  • (Người hầu gái được sai đi chợ mua đồ cho bà chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con nụ" trong văn học cổ:
    • Truyện Kiều nhắc đến hình ảnh con nụ hầu hạ trong các gia đình quyền quý. (Truyện Kiều nhắc đến hình ảnh người hầu gái phục vụ trong các gia đình quyền quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Nụ (danh từ): chồi non của cây, mầm câykhông liên quan trực tiếp đến "con nụ" nhưng cùng gốc từ.

    • Nụ hoa hồng bắt đầunở. (Chồi hoa hồng bắt đầunở.)
  • Con hầu (danh từ): người hầu, đầy tớđồng nghĩa với "con nụ" trong ngữ cảnh cổ.

    • Con hầu được chủ nhà đối xử tốt. (Người hầu được chủ nhà đối xử tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy tớ gái: người phụ nữ làm công việc hầu hạ.
  • Người hầu nữ: người phục vụ nữ.
  • Con sen (thông tục, cổ): người hầu gái trong gia đình thời xưa.
Thành ngữ liên quan
  • Con nụ con hầu: cụm từ chỉ những người hầu hạ, đầy tớ trong gia đình.
    • Trong dinh thự đó, con nụ con hầu tấp nập. (Trong dinh thự đó, đầy tớ hầu hạ đông đúc.)

Từ chứa "con nụ"