con nụ
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc văn học):
- Người hầu gái, đầy tớ gái: "con nụ" chỉ một cô gái hoặc người phụ nữ làm công việc phục vụ, hầu hạ trong gia đình hoặc cơ sở buôn bán thời xưa. Từ này mang tính cổ xưa và ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhà cụ có một người hầu gái chuyên làm việc bếp núc.)
- (Người hầu gái được sai đi chợ mua đồ cho bà chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "con nụ" trong văn học cổ:
- Truyện Kiều có nhắc đến hình ảnh con nụ hầu hạ trong các gia đình quyền quý. (Truyện Kiều có nhắc đến hình ảnh người hầu gái phục vụ trong các gia đình quyền quý.)
Biến thể và từ gần giống
Nụ (danh từ): chồi non của cây, mầm cây — không liên quan trực tiếp đến "con nụ" nhưng cùng gốc từ.
- Nụ hoa hồng bắt đầu hé nở. (Chồi hoa hồng bắt đầu hé nở.)
Con hầu (danh từ): người hầu, đầy tớ — đồng nghĩa với "con nụ" trong ngữ cảnh cổ.
- Con hầu được chủ nhà đối xử tốt. (Người hầu được chủ nhà đối xử tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ gái: người phụ nữ làm công việc hầu hạ.
- Người hầu nữ: người phục vụ nữ.
- Con sen (thông tục, cổ): người hầu gái trong gia đình thời xưa.
Thành ngữ liên quan
- Con nụ con hầu: cụm từ chỉ những người hầu hạ, đầy tớ trong gia đình.
- Trong dinh thự đó, con nụ con hầu tấp nập. (Trong dinh thự đó, đầy tớ hầu hạ đông đúc.)